Level 2
Level 1

1-25


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
to
prep., infinitive marker theo hướng, tới
of
prep. của
and
conj. và
in
prep., (adv) ở, tại, trong; vào
for
prep. cho, dành cho...
that
det., pro (n)conj. người ấy, đó, vật ấy, đó; rằng, là
class
(n) lớp học
object
(n) (v) vật, vật thể; phản đối, chống lại
function
(n) (v) chức năng; họat động, chạy (máy)
this
det., pro(n) cái này, điều này, việc này
on
prep., (adv) trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn
as
prep., (adv)., conj. như (as you know…)
vector
(toán học) vectơ
not
(adv) không
by
prep., (adv) bởi, bằng
with
prep. với, cùng
real
(adj)[not actual] thực, thực tế, có thật
set
(n) (v) bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí
it
pro(n)det. cái đó, điều đó, con vật đó
get
(v) được, có được
texture
(n) sự dệt, lối dệt (vải)
world
(n) thế giới
application
(n) sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm
from
prep. từ
system
(n) hệ thống, chế độ