Level 14 Level 16
Level 15

326-350


23 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
attached
(adj) gắn bó
once
(adv)., conj. một lần; khi mà, ngay khi, một khi
standard
(n) (adj) tiêu chuẩn, chuẩn, mãu; làm tiêu chuẩn, phù hợp với tiêu chuẩn
during
prep. trong lúc, trong thời gian
applied
(adj) ứng dụng
group
(n) nhóm
body
(n) thân thể, thân xác
simple
(adj) đơn, đơn giản, dễ dàng
would
modal (v) qk will, sẽ
even
(adv)., (adj) ngay cả, ngay, lại còn; bằng phẳng, điềm đạm, ngang bằng
operation
(n) sự hoạt động, quá trình hoạt động
copy
(n) (v) bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chước
down
(adv)., prep. xuống
disk
(n) đĩa, đĩa hát
polygon
(n) đa giác
bit
(n) (especially BrE) [not piece] miếng, mảnh
link
(n) (v) mắt xích, mối liên lạc; liên kết, kết nối
ms
(BrE) (also Ms. NAmE, BrE) abbr.
now
(adv) bây giờ, hiện giờ, hiện nay
problem
(n) vấn đề, điều khó giải quyết
provide
(v) chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp
dynamic
(adj) (thuộc) động lực
element
(n) yếu tố, nguyên tố