Level 11 Level 13
Level 12

Tiếp Xăng Từ Vựng: Quyền Lực


28 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
a decision
một quyết định
an agreement
một sự nhất trí
to reach an agreement
đi đến một sự nhất trí
a majority
số đông; đa số
a minority
số ít; thiểu số
a statement
bản tuyên bố; bản tường trình
an approach
một cách tiếp cận
a speech
bài diễn thuyết
a society
một xã hội
a budget
ngân sách; ngân quỹ
importance
sự quan trọng
trade
buôn bán
land
đất đai
an owner
chủ sở hữu
a land owner
chủ đất
an address
địa chỉ
to address
nói về ...; gọi
a threat
mối đe doạ
to threaten
đe doạ
national
quốc gia; toàn quốc
international
quốc tế
global
toàn cầu
central
trung ương
religious
thuộc về tôn giáo
environmental
thuộc về môi trường
general
nhìn chung
mainly
chủ yếu
throughout
khắp