Level 2
Level 1

Đi Lại


26 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
chē zhàn
ga
wǒ qù chē zhàn zùo gōngjiāochē
tôi đi đến ga để đi xe buýt
huǒchē zhàn
ga tàu
qìchē zhàn
trạm xe buýt
dìtiě
dưới đất; tàu điện ngầm
dìtiě zhàn
trạm tàu ​​điện ngầm
zhàntái
sân ga
zhōngxīn
trung tâm
shì zhōngxīn
trung tâm thành phố
jùyuàn
nhà hát
túshūguǎn
thư viện
kāfēi guǎn
quán cà phê
gōngyuán
công viên
lājī
rác
lājī tǒng
cái thùng rác
dìtú
bản đồ
lǚyóu zhǐnán
sách hướng dẫn du lịch
zěnme qù...
làm thế nào để đến ...
huǒchē zhàn zài nálǐ?
trạm tàu ở đâu?
gōngyuán zài nàlǐ
công viên ở đằng kia
yīyuàn bú zài zhèlǐ
bệnh viện không phải ở đây
zhǎo
tìm; tìm kiếm
mílù
mất đường
zěnme bàn?
làm thế nào?
zhèngzài
đang
tā zhèng zài qù jiǔba
cô ấy đang trên đường đến quán ba