Level 15 Level 17
Level 16

Thời Tiết Trên Mặt Đất


23 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
일기예보
dự báo thời tiết
폭풍
bão
천둥
sấm
번개
chớp
바람
gió
바람이 불다
gió (động từ)
안개
sương mù
안개가 끼다
sương mù (động từ)
구름
đám mây
흐리다
u ám
소나기
mưa rào
맑다
quang đãng; trong (thời tiết)
날씨가 개다
trời quang lại
밝다
sáng
가능성
khả năng
~ 가능성이 있어요
có khả năng ...
~ㄹ지도 몰라요
có thể; có khả năng
항상 일기예보를 봐요
luôn xem dự báo thời tiết
오늘은 태양이 비칠 가능성이 있어요
hôm nay có khả năng trời nắng
오늘 오후에 소나기가 올 거예요
chiều nay sẽ có mưa rào
아마도 오늘은 날씨가 갤 거예요
có lẽ hôm nay trời sẽ quang
오늘 밤에는 눈이 내릴지도 몰라요
tối nay có thể có tuyết rơi
만약 그가 우산을 가져가지 않는다면 그는 비를 맞을 거예요
nếu anh ấy không mang dù anh ấy sẽ bị dính mưa