Level 18 Level 20
Level 19

Tiếp Xăng Từ Vựng: Nghiên Cứu Khoa Học


26 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
조사하다
nguyên cứu
분석
phân tích (danh từ)
분석하다
phân tích (động từ)
접근법
cách tiếp cận
방법
phương pháp
논거
luận cứ
개념
khái niệm
아이디어
ý tưởng
학회
hội nghị
과학자
nhà khoa học
참가자
người tham gia
요인
yếu tố
지식
kiến thức
비교하다
so sánh
테스트하다
thử; kiểm tra
비판적
phê phán
무작위
sự ngẫu nhiên
효과적
hiệu lực
그룹
nhóm
개인
cá nhân
논리적이다
có lý
비논리적이다
vô lý
원래의
nguyên gốc
기본의
cơ bản
이론상으로
trên lý thuyết
실제로
trong thực tế