Level 27 Level 29
Level 28

你的车是新的还是旧的 - Xe bạn mới hay cũ (Nghe)


52 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
(Kinh lí) Giám đốc
(Hảo cửu) Đã lâu; Lâu rồi
(Mã mã hổ hổ) Tàm tạm; Bình thường
(Tối cận) Gần đây; Sắp tới
(Cương) Vừa mới; Vừa xong
(Khai) Bắt đầu; Mở
(Khai học) Khai giảng
(Điểm nhi) Một chút
(Hữu nhất điểm nhi) Có một chút; Có hơi (thường dùng với sự việc tiêu cực)
(Hoàn thị) Hay là
(Ca phi) Cà phê
(Bôi) Cốc; Ly
(Xa) Xe
(Tự hành xa) Xe đạp
(Khí xa) Ô tô
(Ma thác xa) Xe máy
(Xuất tô xa) Taxi
(Nhan sắc) Màu sắc
(Lam) Màu xanh lam
(Lượng) Cái xe; (Lượng từ đếm xe)
(A) Thán từ cuối câu thể hiện sự đồng ý đồng ý; "ấy"; "đấy"
(Quan) Quan (họ Trung Quốc)
(Quan vũ) Quan Vũ (tên Trung Quốc)
(Luy) Mệt mỏi;
(Khốn) Buồn ngủ
(Ngạ) Đói
(Lãnh) Lạnh
(Khát) Khát
(Sấn y) Áo sơ mi
(Mao y) Áo len; Áo lông
(Hoàng) Vàng
(Hôi) Xám
(Lục) Xanh lá
(Chiếu tương cơ) Máy ảnh
(Giáo học) Dạy; Giảng dạy
(Tiền biên) Phía trước; Trước
(Hạ khóa) Tan học
(Hậu) Sau; Sau khi
(Tự kỉ) Bản thân; Chính mình
(Hốt nhiên) Bất chợt; Đột nhiên;
(Khán kiến) Nhìn thấy; Trông thấy
(Tha) Nó
(Tống) Tặng (quà)
(Hảo khán) Đẹp (Dùng cho cả đồ vật và người)
(Mĩ) Đẹp (người)
(Kị) Cưỡi (ngựa; xe)
(Hảo kị) Dễ lái; Dễ đi
(Mỗi thiên) Mỗi ngày; Hàng ngày
(Lai) Đến (hướng về phía người nói)
Mình rất khỏe, còn bạn? (Dùng đại từ hoặc danh từ + 呢 để hỏi lại câu hỏi mà người khác hỏi mình)
Xe của tôi ở đâu? (Câu hỏi với 呢 sẽ dùng với nghĩa "ở đâu" nếu trước nó không có ngữ cảnh người khác hỏi mình)
Xe của bạn là cái (xe) màu xanh hay cái (xe) màu đỏ? (Câu hỏi: "S 是 N1 还是 N2?" = "S là N1 hay là N2?"; Khi nói màu, người ta thường dùng 色 sau màu sắc;)