Level 4 Level 6
Level 5

明天见 - Hẹn mai gặp lại (Học Hán)


30 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
(Học) Học
英语
(Anh ngữ) Tiếng Anh
阿拉伯语
(A lạp bá ngữ) Tiếng Ả Rập
德语
(Đức ngữ) Tiếng Đức
俄语
(Nga ngữ) Tiếng Nga
法语
(Pháp ngữ) Tiếng Pháp
日语
(Nhật ngữ) Tiếng Nhật
西班牙语
(Tây Ban Nha ngữ) Tiếng Tây Ban Nha
越南语
(Việt Nam ngữ) Tiếng Việt
(Tiền) Tiền
(Đối) Đúng, được, chắc rồi
明天
(Minh thiên) Ngày mai
(Kiến) Gặp, thấy
(Khứ) Đi, đến
邮局
(Bưu cục) Bưu điện
(Kí) Gửi
(Tín) Thư
银行
(Ngân hàng) Ngân hàng
(Thủ) Rút, cử, nhấc
(Lục) Sáu
(Thất) Bảy
(Cửu) Chín
北京
(Bắc Kinh) Bắc Kinh
你学英语吗?
Bạn học tiếng Anh à? (Đối tượng của động từ theo sau động từ)
对。
Đúng vậy. (Trả lời khẳng định cho câu hỏi đúng sai)
不,学汉语。
Không, (tôi) học tiếng Trung.
你去邮局寄信吗?
Bạn có đi đến bưu điện (để) gửi thư không? (Giữ nguyên thứ tự hành động, hành động nào làm trước thì nói trước)
不去。
(Tôi) không đi. (Phủ định cho câu hỏi "có ... không" dùng 不 kèm động từ)
去银行取钱。
(Tôi) đi đến ngân hàng (để) rút tiền.
明天见。
Hẹn mai gặp lại.