Level 44 Level 46
Level 45

Media (Phương tiện truyền thông)


14 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
assignment
(n) something, such as a task (sự giao việc, phân công)
choose
(v) chọn, lựa chọn
Constantly
on a continual basis, happening all the time (liên tục, luôn luôn, không đổi)
constitute
(v) to be the elements or parts of (cấu tạo)
decision
(n) sự quyết định, sự lựa chọn
disseminate
(v) truyền bá, phổ biến, phân tán
impact
(n,v) tác động, ảnh hưởng
in-depth
(adj) in complete detail; thorough (chuyên sâu)
investigate
(v) to uncover and report hidden information (khảo sát, điều tra)
link
liên kết
subscribe
(v) to receive a periodical regularly on order (đăng ký, đặt mua)
thorough
(adj) exhaustively complete (kỹ lưỡng, chuyên sâu, tỉ mỉ)
thoroughness
(n) sự kỹ lưỡng, tỉ mỉ
thoroughly
(adv) kỹ lưỡng