Level 8 Level 10
Level 9

Electronics (điện tử)


18 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Disk
an object used to store digital information (đĩa máy tính)
Facilitate
to make easier (làm cho dễ dàng, thuận tiện)
Network
an interconnected group or system (mạng lưới)
Popularity
the state of being widely admired, sought (tính đại chúng, phổ biến)
Popularize
(v) đại chúng hóa; truyền bá, phổ biến
Process
a series of operations or actions to bring about a result (quy trình)
Replace
to put back in a former place or position (đặt lại chỗ cũ, thay thế)
replaceable
có thể thay thế
Revolution
a sudden or momentous change in a situation (cuộc cách mạng, quay vòng)
Revolutionize
verb cách mạng hóa
Revolutionary
adj of revolution (mang tính cách mạng)
Sharp
abrupt or acute; smart (rõ rệt, sắc nét; thông minh, sắc sảo)
Skill
developed ability (kỹ năng)
Software
the programs for a computer (phần mềm)
Storage
the safekeeping of goods or information (kho, sự dự trữ)
Store
lưu trữ
Technical
a. special skill or knowledge (Kỹ thuật)
technicality
n. chi tiết kỹ thuật