Level 2
Level 1

Unit 1-3 Numbers, time, dates


30 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
about
khoảng (= approximately)
hundred
trăm
million
triệu
thousand
ngàn
a.m.
giờ buổi sáng
half past
rưỡi
morning
buổi sáng
night
đêm (as in a night )
o’clock
giờ đúng (of time)
p.m.
giờ vào buổi tối
past
qua - as in five past six 06:05
quarter
một phần tư giờ (past or to)
clock
giờ (as in o’clock )
afternoon
buổi chiều
evening
buổi tối
at
khi (= time)
in
trong (= time)
after
sau khi
autumn
mùa thu
Christmas
Giáng sinh
month
tháng
season
mùa
spring
mùa xuân
summer
mùa hè
third
thứ ba (số thứ tự)
winter
mùa đông
year
năm
day
ngày (số ngày, kiểu đếm)
date
ngày trong tháng
week
tuần