Level 11 Level 13
Level 12

Day 12


15 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Abate
/əˈbeɪt/ Become less; decrease; diminish (Giảm bớt; trở nên ít đi; sút giảm)
Accord
/əˈkɔːrd/ Agreement; understanding. (Thoả hiệp; sự hiểu biết)
Aggravate
/ˈæɡrəveɪt/ Make worse; intensify. (Làm cho tồi tệ hơn; trầm trọng hơn; gia tăng cường độ.)
Belligerent
/bəˈlɪdʒərənt/ Fond of fighting; warlike; combative. (Hiếu chiến; thích chiến tranh; có tinh thần chiến đấu.)
Conspicuous
/kənˈspɪkjuəs/ Noticeable; easily seen; prominent; striking. (Đáng lưu ý; dễ thấy; nổi bật lên; đập vào mắt)
Craft
/kræft/ Skill; art
Craven
/ˈkreɪvn/ Cowardly (Nhát gan)
Currency
/ˈkɜːrənsi/ Something in circulation as a medium of exchange; money; coin; bank notes. (Vật trung gian trong lưu thông dùng làm phương tiện để trao đổi; tiền; tiền xu; giấy bạc ngân hàng.)
Deter
/dɪˈtɜːr/ Turn aside through fear; discourage; hinder; keep back. (Làm cho đổi ý vì sợ; làm nản chí; làm trở ngại; giữ lại.)
Duplicate
/ˈduːplɪkeɪt/ One of two thing exactly alike; copy. (Một trong 2 vật giống hệt nhau; phiên bản; bản sao.)
Fictitious
/fɪkˈtɪʃəs/ Made up; imaginary; not real. (Bịa ra; có tính tưởng tượng; không thật)
Immaculate
/ɪˈmækjələt/ Spotless; without a stain; absolutely clean. (Không vấy bẩn; không một vết dơ; tuyệt đối sạch.)
Intervene
/ˌɪntərˈviːn/ Occur between; be between; come between. (Xảy ra ở giữa; xen vào giữa; can thiệp.)
Miniature
/ˈmɪnətʃər/ Small; tiny. (Nhỏ; nhỏ nhắn)
Quintet
/kwɪnˈtet/ Group of five. (Nhóm 5 người)