Level 10 Level 12
Level 11

Lesson 11: Job Advertising and Recruiting

12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

adj, plentiful, in large quantities (nhiều, phong phú)
n, an achievement, a success (thành tựu, thành tích; sự hoàn thành)
Bring together
v, to join, to gather (gom lại, tụ tập lại - to gather; kết hợp, kết giao, kết thân - to join)
n, one being considered for a position, office, or award (Người dự thi; thí sinh)
Come up with
v, to plan, to invent, to think of (dự kiến - to plan; nghĩ đến, nghĩ ra - to think of, to invent)
adj, in proportion to, corresponding, equal to ((+with) xứng với)
n, a fit, a similarity; v. to put together, to fit (n: xứng nhau, hợp nhau; địch thủ, người ngang tài sức; v: xứng, hợp; đối chọi, đối địch)
n, a group of characteristics or traits (Tiểu sử sơ lược; mô tả sơ lược)
n, requirements, qualities, or abilities needed for something (tư cách, năng lực để làm cái gì)
v, to attract people to join an organization of a cause; n. a person who is recruited (v: tuyển dụng; n: lính mới, nhân viên mới, thành viên mới)
v, to present for consideration (trình, đệ trình)
adj, taking up a lot of time, lengthy (tốn nhiều thời gian, dài dòng)