Level 22 Level 24
Level 23

New level


54 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
카드
thẻ
카메라
Máy quay
con dao
캔디
kẹo
캠핑가다
đi cắm trại
커다란
to lớn
커텐
tấm màn
ly
케이크
bánh kem
mũi
코끼리
Voi
코트
áo khoác
콘모양
hình nón
hạt đậu
크기
độ lớn
크리스마스
Giáng sinh
크림
kem
lớn
키스하다
hôn
타다
cháy
불에 타다
đốt lửa
타이어
lốp xe
탁자
cái bàn
탈수기
máy vắt
탈출하다
trốn thoát
태어나다
được sinh ra
태우다
đốt cháy
터널
đường hầm
터뜨리다
làm nổ tung
터벅터벅 걷다
đi lang thang
cằm
턱수염
râu cằm
lông
털다
giũ, phủi
텐트
lều trại
토끼
thỏ
토마토
cà chua
토막
mảnh vụn
토스하다
quang, ném
토양
đất
tấn
cái cưa
thùng
통과하다
thông qua
통보하다
thông báo
통치하다
cai trị
통해서 보다
nhìn thoáng qua
투표하다
Bỏ phiếu
튀기다
chiên
튕기다
nảy lên
트럭
xe tải
트레일러
xe kéo
khuôn mẫu
đội