Level 9 Level 11
Level 10

Biology


61 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
restless
bồn chồn, không yên
agitated
kích động
whine
rên rỉ, than vãn
abandon
từ bỏ
forewarn
cảnh báo trước
anecdotal
giai thoại
seismic
địa chấn
superior
cao cấp
infrasonic
hạ âm
tectonic
kiến tạo
phenetics
sự phân loại theo ngoại hình
classification
sự phân loại
oganism
sinh vật
valid
có hiệu lực
morphological
hình thái học
palaeontologist
nhà cổ sinh vật học
pheneticist
nhà phân loại sinh vật theo ngoại hình
adaptation
sự thích nghi
primitive
nguyên thủy
skeletal structure
cấu trúc bộ xương
lump
xếp vào cùng loại
subjective
chủ quan
hierarchical
thứ bậc
weaver ant
kiến thợ dệt
revolve around
tập trung xoay quanh
clutch
ổ trứng ấp
larvae
ấu trùng
collaboration
sự hợp tác
reach
với đến
prompt
xúi giục
salivary glands
tuyến nước bọt
dab
chấm nhẹ
bind
trói buộc
accommodate
chứa đựng
pollinator
vật thụ phấn
staple
chính, chủ yếu
dwindle
thu nhỏ lại
entomology
côn trùng học
colony
bầy đàn
Pollination
sự thụ phấn
Universality
tính phổ biến
contest
tranh cãi, tranh luận
convergent
hội tụ
variation
sự biến đổi
possum
thú có túi
overarching
bao quát toàn bộ
vulnerability
sự dễ bị tổn thương
ambush
phục kích
underlying
cơ bản
date back
bắt đầu xuất hiện từ
respiratory system
hệ hô hấp
unravel
làm sáng tỏ
reflex
sự phản xạ
fatigued
mệt mỏi
at hand
ngay trước mắt
perk up
trở nên hoạt bát
empathy
sự thấu cảm
follow suit
bắt chước
Autism
tự kỉ
attentiveness
sự chú ý
capitalise
tận dụng, lợi dụng