Level 7 Level 9
Level 8

Environment


87 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
emission
khí thải, sự phát ra, sự tỏa ra (của mùi vị)
declare
tuyên bố, công bố
speculate
phỏng đoán
synonymous
đồng nghĩa
byproduct
sản phẩm phụ
Metabolism
sự trao đổi chất
shrub
cây bụi
volatile
dễ bay hơi
Photochemical
thuộc quang hóa
deforestation
sự phá rừng
claim
đòi hỏi, yêu sách, thỉnh cầu
culprit
thủ phạm
clear-cut
chặt phá toàn bộ
convert
biến đổi
crash crop
nông sản thương mại
oil palm
dầu cọ
compound
pha trộn
biodiversity
đa dạng sinh học
deteriorate
xấu đi, tồi tệ đi
windmill
cối xay gió
renewable energy
năng lượng tái tạo
substantial
đáng kể
kinetic
relating to movement, thuộc về chuyển động
tubular
có hình ống
rotor
rô tơ
nacelle
vỏ động cơ
gear box
hộp số
propel
đẩy đi
optimize
tối ưu hóa
pitch
bánh răng
optimal
tối ưu
supplement
phần bổ sung, phần thêm vào
drive
thiết bị truyền động
anemometer
thiết bị đo gió
accordingly
theo đó
shaft
trục
cog
răng cưa bánh xe
AC generator
máy phát điện xoay chiều
voltage
điện áp
density
mật độ
sustainability
sự bền vững, sự ổn định
pack
nhét chật ních
compact
nén, chật ních
sprawl
vùng mở rộng
infringement
sự vi phạm
arable
đất trồng trọt được
content with
hài lòng với
glut
sự tràn ngập
sparsely
thưa thớt
carbon footprint
lượng khí thải carbon
fleet
hạm đội, đội tàu thuyền
archaic
cổ xưa
under siege
chịu sự vây hãm
indispensable
không thể thiếu
flora
hệ thực vật
fauna
hệ động vật
vegetation
thảm thực vật
implication
ảnh hưởng
logging
việc đốn gỗ
practice
thói quen
logger
người đốn củi
canopy
tán lá, mái hiên
irreversible
không thể đảo ngược
sap
làm cạn
by extension
ngoài ra
concentration
sự tập trung, nơi tập trung
mercury
thủy ngân
render
làm cho
barren
cằn cỗi
speculator
nhà đầu cơ
mounting
sự tăng lên
collectively
chung, tập thể
academics
học giả
degradation
suy thoái
repercussion
hậu quả
famine
nạn đói
Intergroup
giữa các nhóm
respectively
tương ứng
standard deviation
Độ lệch chuẩn.
bear out
xác nhận, chứng thực
mount
(v, n) leo, trèo; núi
perish
diệt vong
starvation
sự chết đói
reductive
rút gọn
fractionalize
chia thành các phần nhỏ
clan
gia tộc
dispute
tranh chấp