Level 2
Level 1

Unit 1: GROW UP


50 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
adulthood
trưởng thành
bond
liên kết
brotherhood
tình anh em
character
tính cách
childhood
thời thơ ấu
conflict
mâu thuẫn
connection
kết nối
fatherhood
tình cha con
friendship
tình bạn
instinct
bản năng
interaction
tương tác
motherhood
tình mẹ con
nature
tự nhiên
parent
bố mẹ
relation
quan hệ
relationship
mối quan hệ
relative
họ hàng
resemblance
sự giống nhau
rivalry
sự ganh đua
sibling
anh chị em ruột
teenager
tuổi teen
temperament
tính cách
tie
mối ràng buộc
upbringing
nuôi dưỡng
active role
vai trò tích cực
extended family
gia đình nhiều thế hệ
family gathering
họp mặt gia đình
immediate family
gia đình hai thế hệ
maternal instinct
bản năng làm mẹ
sibling rivalry
sự cạnh tranh giữa anh chị em
stable upbringing
nuôi dạy ổn định
striking resemblance
sự tương đồng nổi bật
close
gần gũi
close-knit
khăng khít
maternal
bên ngoại
parental
thuộc cha mẹ
rewarding
sự báo đền
stable
ổn định
accommodate
cung cấp
adopt
nhận nuôi
break down
phá vỡ
develop
phát triển
endure
chịu đựng
establish
thiết lập
have something in common
có một số điểm chung
inherit
thừa hưởng
interact
tương tác
nurture
dưỡng dục
play a role
đóng vai trò
relate to
liên quan đến