Level 1
Level 2

Unit 2: MENTAL & PHYSICAL DEVELOPMENT


59 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
ability
có khả năng
adolescent
trẻ vị thành niên
behaviour
hành vi
concept
ý tưởng
consequence
kết quả
gesture
cử chỉ
growth
sự phát triển
height
chiều cao
imagination
sự tưởng tượng
infancy
thời thơ ấu
infant
trẻ sơ sinh
knowledge
kiến thức
maturity
trưởng thành
memory
ký ức
milestone
mốc
mind
lí trí
peers
đồng nghiệp
period
giai đoạn = Stage
phase
giai đoạn
rate
tỷ lệ
reminder
nhắc nhở
social skills
kỹ năng xã hội
skill
kỹ năng
stage
sân khấu
toddler
trẻ mới biết đi
transition
chuyển tiếp
abstract
trừu tượng
cognitive
nhận thức
clumsy
vụng về
fond
ngây thơ
fully-grown
phát triển đầy đủ
immature
còn non nớt
independent
độc lập
irresponsible
vô trách nhiệm
patient
kiên nhẫn
rebellious
ương ngạnh
significant
có ý nghĩa
tolerant
chấp thuận
acquire
có được, thu được
develop
phát triển, xây dựng
grow
lớn lên
imitate
bắt chước
look back
nhìn lại
master
bậc thầy
mature
trưởng thành
remember
nhớ lại
remind
nhắc lại
reminisce
hồi tưởng
throw a tantrum
ném một cơn giận
visualise
hình dung
typically
thường
bear in mind
ghi nhớ
broaden the mind
mở mang đầu óc
have something in mind
có một cái gì đó trong tâm trí
have something on your mind
có một cái gì đó trong tâm trí của bạn
it slipped my mind
quên mất rồi
keep an open mind
nghĩ thoáng ra
my mind went blank
tâm trí tôi trở nên trống rỗng
put your mind at ease
để tâm trí của bạn thoải mái