Level 28 Level 30
Level 29

Đi lại bằng tàu thủy


35 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
port
cảng
harbour
cảng
ferry terminal
bến phà
cruise
chuyến đi chơi biển bằng tàu thuỷ
crossing
vượt biển
foot passenger
khách đi bộ
calm sea
biển lặng
rough sea
biển động
seasick
say sóng
to disembark
lên bờ
to embark
lên tàu
to sail
đi tàu
car ferry
phà chở ô tô
cruise ship
tàu thuỷ chở khách chơi biển
ferry
phà
hovercraft
tàu chạy bằng đệm không khí
yacht
du thuyền
captain
thuyền trưởng
crew
đội thủy thủ
crew member
thành viên đội thủy thủ
bar
quầy bar
buffet
ăn tự chọn
bureau de change
quầy đổi tiền
cabin
cabin
cabin number
số buồng
car deck
boong chở ô tô
currency exchange
đổi tiền
deck
boong tàu
gangway
cầu lên xuống tàu
information desk
bàn thông tin
restaurant
nhà hàng
self-service restaurant
nhà hàng tự phục vụ
life belt
dây đai cứu hộ
life jacket
áo phao cứu hộ
lifeboat
thuyền cứu hộ