Level 45 Level 47
Level 46

Giáo dục


112 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
school
Trường Học
nursery school
trường mẫu giáo (2-5 tuổi)
primary school
trường tiểu học (5-11 tuổi)
secondary school
trường trung học (11-16/18 tuổi)
state school
trường công
private school hoặc independent school
trường tư
boarding school
trường nội trú
sixth-form college
cao đẳng (tư thục)
technical college
trường cao đẳng kỹ thuật
vocational college
trường cao đẳng dạy nghề
art college
trường cao đẳng nghệ thuật
teacher training college
trường cao đẳng sư phạm
university
đại học
classroom
phòng học
desk
bàn học
blackboard
bảng đen
whiteboard
bảng trắng
chalk
phấn
marker pen hoặc marker
bút viết bảng
pen
bút
pencil
bút chì
exercise book
sách bài tập
lesson
bài học
homework
bài tập về nhà
test
kiểm tra
term
kỳ học
half term
nửa kỳ học
class
lớp
reading
môn đọc
writing
môn viết
arithmetic
môn số học
spelling
môn đánh vần
to read
đọc
to write
viết
to spell
đánh vần
to teach
dạy
head teacher
hiệu trưởng
headmaster
hiệu trưởng
headmistress
bà hiệu trưởng
teacher
Giáo Viên
pupil
học sinh
head boy
nam sinh đại diện trường
head girl
nữ sinh đại diện trường
prefect
lớp trưởng
school governor hoặc governor
ủy viên hội đồng quản trị trường
register
sổ điểm danh
assembly
chào cờ/buổi tập trung
break
giờ giải lao
school holidays
nghỉ lễ
school meals
bữa ăn ở trường
school dinners
bữa ăn tối ở trường
computer room
phòng máy tính
cloakroom
phòng vệ sinh/phòng cất mũ áo
changing room
phòng thay đồ
gym (viết tắt của gymnasium)
phòng thể dục
playground
sân chơi
library
thư viện
lecture hall
giảng đường
laboratory (thường viết tắt là lab)
phòng thí nghiệm
language lab (viết tắt của language laboratory)
phòng học tiếng
hall of residence
ký túc xá
locker
tủ đồ
playing field
sân vận động
sports hall
hội trường chơi thể thao
professor
giáo sư
lecturer
giảng viên
researcher
nhà nghiên cứu
research
nghiên cứu
undergraduate
cấp đại học
graduate
sau đại học
post-graduate hoặc post-graduate student
sau đại học
Masters student
học viên cao học
PhD student
nghiên cứu sinh
Master's degree
bằng cao học
Bachelor's degree
bằng cử nhân
degree
bằng
thesis
luận văn
dissertation
luận văn
lecture
bài giảng
debate
buổi tranh luận
higher education
giáo dục đại học
semester
kỳ học
student loan
khoản vay cho sinh viên
student union
hội sinh viên
tuition fees
học phí
university campus
khuôn viên trường đại học
exam (viết tắt của examination)
kỳ thi
to sit an exam
thi
essay hoặc paper
bài luận
to fail an exam
thi trượt
to pass an exam
thi đỗ
to study
học
to learn
học
to revise
ôn lại
student
Sinh Viên
curriculum
chương trình học
course
khóa học
subject
môn học
grade
điểm
mark
điểm
exam results
kết quả thi
qualification
bằng cấp
Certificate
chứng chỉ
attendance
mức độ chuyên cần
calculator
máy tính cầm tay
projector
máy chiếu
textbook
sách giáo khoa
question
câu hỏi
answer
câu trả lời
mistake hoặc error
lỗi sai
right hoặc correct
đúng
wrong
sai